3 nét10 nétHSK 3.0 Cấp 6trung đẳng山峰 · sơn phongshān fēngđỉnh núiCác chữ Hán cấu thành từ “山峰”山shān3 nétTập viết nét →Mạng từ →峰fēng10 nétTập viết nét →Mạng từ →