屹0 nét5 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng屹立 · ngật lậpyì lìsừng sững, đứng vữngCác chữ Hán cấu thành từ “屹立”屹yì0 nétTập viết nét →立lì5 nétTập viết nét →Mạng từ →