11 nét8 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng崇尚 · sùng thượngchóng shàngchuộng, đề cao, tôn sùngCác chữ Hán cấu thành từ “崇尚”崇chóng11 nétTập viết nét →Mạng từ →尚shàng8 nétTập viết nét →Mạng từ →