崛0 nét10 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng崛起 · quật khởijué qǐtrỗi dậy, vươn lênCác chữ Hán cấu thành từ “崛起”崛jué0 nétTập viết nét →起qǐ10 nétTập viết nét →Mạng từ →