巅0 nét10 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 巔峰巅峰diān fēngđỉnh cao, đỉnh điểmCác chữ Hán cấu thành từ “巅峰”巅diān0 nétTập viết nét →峰fēng10 nétTập viết nét →Mạng từ →