13 nét6 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 幕後幕后 · mạc hậumù hòuhậu trường, phía sau mànCác chữ Hán cấu thành từ “幕后”幕mù13 nétTập viết nét →Mạng từ →后hòu6 nétTập viết nét →Mạng từ →