6 nét7 nétHSK 3.0 Cấp 5trung đẳng年初 · niên sơnián chūđầu nămCác chữ Hán cấu thành từ “年初”年nián6 nétTập viết nét →Mạng từ →初chū7 nétTập viết nét →Mạng từ →