6 nét16 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng年薪 · niên tânnián xīnlương nămCác chữ Hán cấu thành từ “年薪”年nián6 nétTập viết nét →Mạng từ →薪xīn16 nétTập viết nét →Mạng từ →