6 nét8 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng年限 · niên hạnnián xiànniên hạn, số năm quy địnhCác chữ Hán cấu thành từ “年限”年nián6 nétTập viết nét →Mạng từ →限xiàn8 nétTập viết nét →Mạng từ →