8 nét7 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 倖免幸免 · hạnh miễnxìng miǎnmay mắn thoát nạnCác chữ Hán cấu thành từ “幸免”幸xìng8 nétTập viết nét →Mạng từ →免miǎn7 nétTập viết nét →Mạng từ →