8 nét6 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 倖存幸存 · hạnh tồnxìng cúnsống sótCác chữ Hán cấu thành từ “幸存”幸xìng8 nétTập viết nét →Mạng từ →存cún6 nétTập viết nét →Mạng từ →