3 nét3 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 廣義广义 · quảng nghĩaguǎng yìnghĩa rộngCác chữ Hán cấu thành từ “广义”广guǎng3 nétTập viết nét →Mạng từ →义yì3 nétTập viết nét →Mạng từ →