6 nét8 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 慶典庆典 · khánh điểnqìng diǎnlễ mừng, đại lễCác chữ Hán cấu thành từ “庆典”庆qìng6 nétTập viết nét →Mạng từ →典diǎn8 nétTập viết nét →Mạng từ →