8 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 廢废 · phếfèibỏ, bãi bỏ; hỏng, bỏ điCác chữ Hán cấu thành từ “废”废fèi8 nétTập viết nét →Mạng từ →