11 nét9 nétHSK 3.0 Cấp 6trung đẳngPhồn thể: 康復康复 · khang phụckāng fùbình phục, hồi phụcCác chữ Hán cấu thành từ “康复”康kāng11 nétTập viết nét →Mạng từ →复fù9 nétTập viết nét →Mạng từ →