8 nét9 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 建樹建树 · kiến thụjiàn shùthành tựu, đóng gópCác chữ Hán cấu thành từ “建树”建jiàn8 nétTập viết nét →Mạng từ →树shù9 nétTập viết nét →Mạng từ →