6 nét3 nét6 nét7 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 異口同聲异口同声 · dị khẩu đồng thanhyì kǒu tóng shēngđồng thanh, cùng một lờiCác chữ Hán cấu thành từ “异口同声”异yì6 nétTập viết nét →Mạng từ →口kǒu3 nétTập viết nét →Mạng từ →同tóng6 nétTập viết nét →Mạng từ →声shēng7 nétTập viết nét →Mạng từ →