6 nét8 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 異性异性 · dị tínhyì xìngngười khác giới; khác tính chấtCác chữ Hán cấu thành từ “异性”异yì6 nétTập viết nét →Mạng từ →性xìng8 nétTập viết nét →Mạng từ →