4 nét11 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 引領引领 · dẫn lãnhyǐn lǐngdẫn dắt, dẫn đườngCác chữ Hán cấu thành từ “引领”引yǐn4 nétTập viết nét →Mạng từ →领lǐng11 nétTập viết nét →Mạng từ →