9 nét6 nétHSK 3.0 Cấp 6trung đẳngPhồn thể: 彎曲弯曲 · loan khúcwān qūcong, quanh co, uốn congCác chữ Hán cấu thành từ “弯曲”弯wān9 nétTập viết nét →Mạng từ →曲qū6 nétTập viết nét →Mạng từ →