10 nét8 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 弱勢弱势 · nhược thếruò shìthế yếu, yếu thếCác chữ Hán cấu thành từ “弱势”弱ruò10 nétTập viết nét →Mạng từ →势shì8 nétTập viết nét →Mạng từ →