12 nét8 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 強勢强势 · cường thếqiáng shìmạnh mẽ, lấn átCác chữ Hán cấu thành từ “强势”强qiáng12 nétTập viết nét →Mạng từ →势shì8 nétTập viết nét →Mạng từ →