12 nét4 nétHSK 3.0 Cấp 6trung đẳngPhồn thể: 強化强化 · cường hoáqiáng huàtăng cường, củng cốCác chữ Hán cấu thành từ “强化”强qiáng12 nétTập viết nét →Mạng từ →化huà4 nétTập viết nét →Mạng từ →