12 nét5 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 強佔强占 · cường chiếmqiáng zhànchiếm đoạt, cưỡng chiếmCác chữ Hán cấu thành từ “强占”强qiáng12 nétTập viết nét →Mạng từ →占zhàn5 nétTập viết nét →Mạng từ →