12 nét6 nétHSK 3.0 Cấp 6trung đẳngPhồn thể: 強壯强壮 · cường trángqiáng zhuàngkhỏe mạnh, cường trángCác chữ Hán cấu thành từ “强壮”强qiáng12 nétTập viết nét →Mạng từ →壮zhuàng6 nétTập viết nét →Mạng từ →