12 nét9 nétHSK 3.0 Cấp 5trung đẳngPhồn thể: 強度强度 · cường độqiáng dùcường độCác chữ Hán cấu thành từ “强度”强qiáng12 nétTập viết nét →Mạng từ →度dù9 nétTập viết nét →Mạng từ →