12 nét11 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 強盜强盗 · cường đạoqiáng dàokẻ cướp, tên cướpCác chữ Hán cấu thành từ “强盗”强qiáng12 nétTập viết nét →Mạng từ →盗dào11 nétTập viết nét →Mạng từ →