12 nét9 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 強項强项 · cường hạngqiáng xiàngthế mạnh, sở trườngCác chữ Hán cấu thành từ “强项”强qiáng12 nétTập viết nét →Mạng từ →项xiàng9 nétTập viết nét →Mạng từ →