徐0 nét徐0 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng徐徐 · từ từxú xútừ từ, chậm rãiCác chữ Hán cấu thành từ “徐徐”徐xú0 nétTập viết nét →徐xú0 nétTập viết nét →