10 nét7 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng徒步 · đồ bộtú bùđi bộ, cuốc bộCác chữ Hán cấu thành từ “徒步”徒tú10 nétTập viết nét →Mạng từ →步bù7 nétTập viết nét →Mạng từ →