11 nét7 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 得體得体 · đắc thểdé tǐđúng mực, phải phépCác chữ Hán cấu thành từ “得体”得dé11 nétTập viết nét →Mạng từ →体tǐ7 nétTập viết nét →Mạng từ →