11 nét8 nétHSK 3.0 Cấp 3sơ đẳng得到 · đắc đáodé dàonhận được, đạt đượcCác chữ Hán cấu thành từ “得到”得dé11 nétTập viết nét →Mạng từ →到dào8 nétTập viết nét →Mạng từ →