11 nét8 nétHSK 3.0 Cấp 6trung đẳng得知 · đắc tridé zhīđược biết, hay tinCác chữ Hán cấu thành từ “得知”得dé11 nétTập viết nét →Mạng từ →知zhī8 nétTập viết nét →Mạng từ →