13 nét7 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng微妙 · vi diệuwēi miàotế nhị, khó nói rõCác chữ Hán cấu thành từ “微妙”微wēi13 nétTập viết nét →Mạng từ →妙miào7 nétTập viết nét →Mạng từ →