7 nét3 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng忌口 · kỵ khẩujì kǒukiêng ăn, kiêng khemCác chữ Hán cấu thành từ “忌口”忌jì7 nétTập viết nét →Mạng từ →口kǒu3 nétTập viết nét →Mạng từ →