7 nét14 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 志願志愿 · chí nguyệnzhì yuànnguyện vọng, chí nguyện, tình nguyệnCác chữ Hán cấu thành từ “志愿”志zhì7 nétTập viết nét →Mạng từ →愿yuàn14 nétTập viết nét →Mạng từ →