8 nét贞0 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 忠貞忠贞zhōng zhēntrung trinh, thuỷ chung son sắtCác chữ Hán cấu thành từ “忠贞”忠zhōng8 nétTập viết nét →Mạng từ →贞zhēn0 nétTập viết nét →