7 nét13 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 憂愁忧愁 · ưu sầuyōu chóubuồn rầu, ưu sầuCác chữ Hán cấu thành từ “忧愁”忧yōu7 nétTập viết nét →Mạng từ →愁chóu13 nétTập viết nét →Mạng từ →