7 nét10 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 憂慮忧虑yōu lǜlo lắng, lo âuCác chữ Hán cấu thành từ “忧虑”忧yōu7 nétTập viết nét →Mạng từ →虑lǜ10 nétTập viết nét →Mạng từ →