7 nét11 nétHSK 3.0 Cấp 6trung đẳng快捷 · khoái tiệpkuài jiénhanh gọn, nhanh chóngCác chữ Hán cấu thành từ “快捷”快kuài7 nétTập viết nét →Mạng từ →捷jié11 nétTập viết nét →Mạng từ →