7 nét16 nétHSK 3.0 Cấp 4trung đẳng快餐 · khoái xankuài cānđồ ăn nhanhCác chữ Hán cấu thành từ “快餐”快kuài7 nétTập viết nét →Mạng từ →餐cān16 nétTập viết nét →Mạng từ →