9 nét13 nétHSK 3.0 Cấp 6trung đẳng思路 · tư lộsī lùmạch suy nghĩ, hướng tư duyCác chữ Hán cấu thành từ “思路”思sī9 nétTập viết nét →Mạng từ →路lù13 nétTập viết nét →Mạng từ →