8 nét11 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng性情 · tính tìnhxìng qíngtính tình, tính nếtCác chữ Hán cấu thành từ “性情”性xìng8 nétTập viết nét →Mạng từ →情qíng11 nétTập viết nét →Mạng từ →