9 nét9 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng怨恨 · oán hậnyuàn hènoán hận, thù ghétCác chữ Hán cấu thành từ “怨恨”怨yuàn9 nétTập viết nét →Mạng từ →恨hèn9 nétTập viết nét →Mạng từ →