8 nét6 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 怪異怪异 · quái dịguài yìkỳ quái, quái dịCác chữ Hán cấu thành từ “怪异”怪guài8 nétTập viết nét →Mạng từ →异yì6 nétTập viết nét →Mạng từ →