10 nét12 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng恐慌 · khủng hoảngkǒng huānghoảng loạn, hoảng sợCác chữ Hán cấu thành từ “恐慌”恐kǒng10 nétTập viết nét →Mạng từ →慌huāng12 nétTập viết nét →Mạng từ →