10 nét11 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 恭維恭维 · cung duygōng weitâng bốc, nịnh khenCác chữ Hán cấu thành từ “恭维”恭gōng10 nétTập viết nét →Mạng từ →维wei11 nétTập viết nét →Mạng từ →