10 nét8 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 惡性恶性 · ác tínhè xìngác tính; xấu, tệ hạiCác chữ Hán cấu thành từ “恶性”恶è10 nétTập viết nét →Mạng từ →性xìng8 nétTập viết nét →Mạng từ →