9 nét10 nét6 nét9 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 惱羞成怒恼羞成怒 · não tu thành nộnǎo xiū chéng nùxấu hổ quá hoá giậnCác chữ Hán cấu thành từ “恼羞成怒”恼nǎo9 nétTập viết nét →Mạng từ →羞xiū10 nétTập viết nét →Mạng từ →成chéng6 nétTập viết nét →Mạng từ →怒nù9 nétTập viết nét →Mạng từ →