10 nét6 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 悅耳悦耳 · duyệt nhĩyuè ěrêm tai, dễ ngheCác chữ Hán cấu thành từ “悦耳”悦yuè10 nétTập viết nét →Mạng từ →耳ěr6 nétTập viết nét →Mạng từ →